esgrima
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈɡɾima/nguồn
Nghĩa chính
- Hàng ràodanh từfencing
- Dạng chia của esgrimirđộng từinflection of esgrimir:
- Ngôi thứ nhất/thứ ba số ít hiện tại bàng quan của esgrimirđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của esgrimirđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esgrimaDạng gốc (base form)
- esgrimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maestro de esgrimadanh từ | danh từ | Bậc thầy đấu kiếm; người hướng dẫn đấu kiếm |
Ví dụ
- .Cô ấy là vô địch đấu kiếm.
- espureo.Đừng dùng lập luận đó vì bạn biết nó vô căn cứ.
- , .Khi kết thúc lớp đấu kiếm, cô ấy cẩn thận đặt kiếm vào bộ đồ bảo hộ.
Họ từ (word family)
cùng gốc esgrimaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh