escupidor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khạc nhổtính từspitting
- Người nhổ nước bọt (ai hoặc vật gì đó nhổ nước bọt)danh từspitter (someone or something that spits)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escupidorDạng gốc (base form)
- escupidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escupidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escupidoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escupidor de fuegodanh từ | danh từ | Người thổi lửa |