Dịch

escupidor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khạc nhổtính từspitting
  2. Người nhổ nước bọt (ai hoặc vật gì đó nhổ nước bọt)danh từspitter (someone or something that spits)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escupidorDạng gốc (base form)
  2. escupidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. escupidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. escupidoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

escupidor de fuegodanh từNgười thổi lửa

AI