Dịch

escupido

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskuˈpido/

Nghĩa chính

  1. Nhổ nước bọtdanh từspit wad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escupidoDạng gốc (base form)
  2. escupidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. escupidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. escupidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

escupidor de fuegodanh từNgười thổi lửa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc escupido

AI