escupido
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskuˈpido/
Nghĩa chính
- Nhổ nước bọtdanh từspit wad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escupidor de fuegodanh từ | danh từ | Người thổi lửa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc escupidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh