Dịch

salivazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saliˈbaθo/

Nghĩa chính

  1. Nhổ nước bọtdanh từspit wad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salivazoDạng gốc (base form)
  2. salivazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI