Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escupida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskuˈpida/
Nghĩa chính
1
Nhổ
danh từ
spittle, spit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escupida
Dạng gốc
(base form)
escupida
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
escupidura
escupitajo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spittle
Nhổ ra, thường sủi bọt và có màu trắng đục
AI
1
Nhổ
1
Nhổ
1
Nhổ