escupitajo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskupiˈtaxo/
Nghĩa chính
- Khạc nhổ, loogiedanh từgob of spit, loogie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escupitajoDạng gốc (base form)
- escupitajosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa