Dịch

escuerzo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkweɾθo/

Nghĩa chính

  1. Cóc (lưỡng cư)danh từtoad (amphibian)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escuerzoDạng gốc (base form)
  2. escuerzosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI