escuerzo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkweɾθo/
Nghĩa chính
- Cóc (lưỡng cư)danh từtoad (amphibian)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escuerzoDạng gốc (base form)
- escuerzosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh