escopeta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskoˈpeta/nguồn
Nghĩa chính
- Súng săndanh từshotgun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escopetaDạng gốc (base form)
- escopetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escopeta de aire | Súng hơi | |
| escopeta de asalto | Súng shotgun xung kích | |
| escopeta de caza | Súng săn | |
| con la escopeta cargadatrạng từ | trạng từ | Súng rực lửa |
| escopeta de dos cañones | Súng ngắn hai nòng | |
| escopeta de aire comprimidodanh từ | danh từ | Súng hơi |
| escopeta de competición | Chưa có nghĩa | |
| escopeta de doble cañón | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc escopetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy lên xe với một khẩu súng săn trong tay.
- .Anh ấy mua một khẩu súng săn hai nòng.
- .Cậu bé ra ngoài với khẩu súng săn.