escondidas
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskonˈdidas/
Nghĩa chính
- Trốn tìm, ú tim, hú timdanh từhide and seek
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trốn tìm
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a escondidastrạng từ | trạng từ | Trong bí mật |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a escondidastrạng từ | trạng từ | Trong bí mật |