Dịch

escondelero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskondeˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Trốn tìmdanh từhide and seek

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • […] , […]

Ngôn ngữ khác

AI