Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escarda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈkaɾda/
Nghĩa chính
1
Làm cỏ
danh từ
weeding
2
Cuốc vườn nhỏ
danh từ
small garden hoe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escarda
Dạng gốc
(base form)
escarda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weeding
Việc làm cỏ, nhổ cỏ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escarda
escarda
r
Làm cỏ
động từ
escard
illa
Cuốc
danh từ
AI
1
Làm cỏ
2
Cuốc vườn nhỏ
1
Làm cỏ
2
Cuốc vườn nhỏ
1
Làm cỏ
2
Cuốc vườn nhỏ