weeding
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc làm cỏ, nhổ cỏdanh từThe removal of weeds; the process by which something is weeded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weedingDạng gốc (base form)
- weedingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Khu vườn của tôi đòi hỏi phải làm cỏ thường xuyên.
- .Làm cỏ là công việc mệt nhọc.
- .Làm cỏ vườn là công việc của tôi.