Dịch

weeding

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc làm cỏ, nhổ cỏdanh từThe removal of weeds; the process by which something is weeded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weedingDạng gốc (base form)
  2. weedingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Khu vườn của tôi đòi hỏi phải làm cỏ thường xuyên.
  • .Làm cỏ là công việc mệt nhọc.
  • .Làm cỏ vườn là công việc của tôi.

AI