Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deshierbe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm cỏ
danh từ
weeding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deshierbe
Dạng gốc
(base form)
deshierbe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weeding
Việc làm cỏ, nhổ cỏ
AI
1
Làm cỏ
1
Làm cỏ
1
Làm cỏ