escalafón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskalaˈfon/
Nghĩa chính
- Thứ bậc; một cấp bậcdanh từranking, hierarchy; an echelon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escalafónDạng gốc (base form)
- escalafonesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- escalađồng nghĩaChỉ bảng hoặc thứ tự xếp cấp, không phải hệ thống nói chung.
Họ từ (word family)
cùng gốc escalafónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh