escachar
động từ (verb)
/eskaˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đập vỡ; bíđộng từto smash; squash
- Xé nátđộng từto tear up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escacharDanh động từ escachandoPhân từ escachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escacho |
| tú | escachas |
| él/ella/Ud. | escacha |
| nosotros | escachamos |
| vosotros | escacháis |
| ellos/Uds. | escachan |