Dịch

escabeche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈbet͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Escabeche (món cá chiên hoặc món ăn khác được ướp giấm)danh từescabeche (a dish of fried fish, or other food, marinated in vinegar)
  2. Dưa chua (thực phẩm được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm)danh từpickle (food preserved by pickling in vinegar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escabecheDạng gốc (base form)
  2. escabechesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc escabeche

AI