escabeche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈbet͡ʃe/
Nghĩa chính
- Escabeche (món cá chiên hoặc món ăn khác được ướp giấm)danh từescabeche (a dish of fried fish, or other food, marinated in vinegar)
- Dưa chua (thực phẩm được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm)danh từpickle (food preserved by pickling in vinegar)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escabecheDạng gốc (base form)
- escabechesSố nhiều (plural)