escénico
B1tính từ (adjective)
/esˈθeniko/
Nghĩa chính
- Sân khấu, thuộc về sân khấutính từscenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| miedo escénico | Sợ hãi sân khấu | |
| palco escénico | Sân khấu | |
| pánico escénico | Nỗi sợ sân khấu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Một chút sợ hãi khi lên sân khấu là bình thường trước buổi hòa nhạc.
- .Thụy Sĩ nổi tiếng vì vẻ đẹp phong cảnh.
- .Tôi sợ hãi khi lên sân khấu trước khi phát biểu.