Dịch

escáner

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkaneɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy quétdanh từscanner
  2. Bản quétdanh từscan (the image itself)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escánerDạng gốc (base form)
  2. escáneresSố nhiều (plural)
  3. escánersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Kết quả chụp quét cho thấy khối u đã phân nhánh một cách bất thường.
  • , .Nếu máy quét không nhận diện được mã vạch, hãy nhập dãy số bằng tay.
  • .Nhiều hệ thống sinh trắc học dựa trên máy quét dấu vân tay.

AI