erradicar
B2động từ (verb)
/eradiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Diệt trừ, bài trừ, xóa bỏđộng từto eradicate, eliminate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể erradicarDanh động từ erradicandoPhân từ erradicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | erradico |
| tú | erradicas |
| él/ella/Ud. | erradica |
| nosotros | erradicamos |
| vosotros | erradicáis |
| ellos/Uds. | erradican |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diệt trừ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erradicar el virus | Diệt trừ vi-rút | |
| erradicar la enfermedad | Diệt trừ bệnh tật | |
| erradicar la plaga | Diệt trừ sâu bệnh | |
| erradicar la pobreza | Xóa đói giảm nghèo | |
| erradicar la violencia | Diệt trừ bạo lực | |
| erradicar la corrupción | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algeria cần tiêu trừ nghèo đói cực độ.
- .Algeria cần tiêu trừ tham nhũng của mình.
- ¿ ?Bạn có biết bệnh triquinosis đã được tiêu trừ chưa?