equiparación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ekipaɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- So sánhdanh từcomparison
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equiparaciónDạng gốc (base form)
- equiparacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
So sánh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)