comparación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kompaɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự so sánhdanh từcomparison
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comparaciónDạng gốc (base form)
- comparacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en comparación con | Chưa có nghĩa | |
| establecer una comparación | Chưa có nghĩa | |
| hacer una comparación | Chưa có nghĩa | |
| punto de comparación | Chưa có nghĩa | |
| término de comparación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Catalunya là một vùng nhỏ so với những nơi khác.
- .Đó là một bước tiến lớn so với năm ngoái.
- .Một sự so sánh không phải là một bằng chứng.