Dịch

comparación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/kompaɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự so sánhdanh từcomparison

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comparaciónDạng gốc (base form)
  2. comparacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en comparación conChưa có nghĩa
establecer una comparaciónChưa có nghĩa
hacer una comparaciónChưa có nghĩa
punto de comparaciónChưa có nghĩa
término de comparaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Catalunya là một vùng nhỏ so với những nơi khác.
  • .Đó là một bước tiến lớn so với năm ngoái.
  • .Một sự so sánh không phải là một bằng chứng.

AI