Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epidota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoạn văn
danh từ
epidote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epidota
Dạng gốc
(base form)
epidota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
段
duàn
Đoạn, đoạn văn
Tiếng Anh
epidote
Epidot
AI
1
Đoạn văn
1
Đoạn văn
1
Đoạn văn