epidote
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Epidotdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a class of mixed calcium iron aluminium sorosilicates found in metamorphic rocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epidoteDạng gốc (base form)
- epidotesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápépidote
Ví dụ
- , .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc epidoteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha