Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epéntesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈpentesis/
Nghĩa chính
1
Sự kết thúc
danh từ
epenthesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结束
jié shù
Sự kết thúc, sự chấm dứt
完
wán
Hết, kết thúc, chấm dứt
没
méi
Hết, kết thúc
Tiếng Anh
epenthesis
Hiện tượng chêm âm
AI
1
Sự kết thúc
1
Sự kết thúc
1
Sự kết thúc