Dịch

envejecido

C1tính từ (adjective)
/embexeˈθido/

Nghĩa chính

  1. Giàtính từaged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envejecidoDạng gốc (base form)
  2. envejecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. envejecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. envejecidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI