envejecido
C1tính từ (adjective)
/embexeˈθido/
Nghĩa chính
- Giàtính từaged
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envejecidoDạng gốc (base form)
- envejecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- envejecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- envejecidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh