Dịch

envasador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/embasaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đóng chaitính từbottling
  2. Người đóng chaidanh từbottler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envasadorDạng gốc (base form)
  2. envasadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. envasadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. envasadoraGiống cái (feminine)

AI