envasador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/embasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đóng chaitính từbottling
- Người đóng chaidanh từbottler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envasadorDạng gốc (base form)
- envasadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- envasadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- envasadoraGiống cái (feminine)