Dịch

envasado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaˈsado/

Nghĩa chính

  1. Đóng chaidanh từbottling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envasadoDạng gốc (base form)
  2. envasadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. envasadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. envasadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

envasado al vacíoĐóng gói hút chân không

Họ từ (word family)

cùng gốc envasado

Ngôn ngữ khác

AI