envasado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaˈsado/
Nghĩa chính
- Đóng chaidanh từbottling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| envasado al vacío | Đóng gói hút chân không |
Họ từ (word family)
cùng gốc envasadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh