Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
entretela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giao tiếp
danh từ
interfacing
2
Ngực, trái tim
danh từ
bosom, heart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entretela
Dạng gốc
(base form)
entretela
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
el
equipo
de
mis
entretelas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
沟通
gōu tōng
Giao tiếp, trao đổi
交流
jiāo liú
Sự giao tiếp, sự giao lưu
Tiếng Anh
bosom
Ngực, lồng ngực
interfacing
Mảnh cứng khâu giữa hai lớp vải (trong ve áo, cổ áo)
AI
1
Giao tiếp
2
Ngực
1
Giao tiếp
2
Ngực
1
Giao tiếp
2
Ngực