Dịch

entramado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/entɾaˈmado/

Nghĩa chính

  1. Khung, cấu trúcdanh từframework, structure
  2. Khuôn khổ, mạng lưới, cơ cấudanh từfabric, framework (of ideas or opinions)
  3. Phân từ hai của entramarđộng từpast participle of entramar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entramadoDạng gốc (base form)
  2. entramadosSố nhiều (plural)
  3. entramadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. entramadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Cấu trúc của hoạt động quá vững chắc để phá hoại bằng ít phương tiện
  • .Cấu trúc của hoạt động quá yếu để chịu bất kỳ hành động phá hoại nào
  • ¿ ?Mạng lưới này để làm gì vậy

AI