entramado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/entɾaˈmado/
Nghĩa chính
- Khung, cấu trúcdanh từframework, structure
- Khuôn khổ, mạng lưới, cơ cấudanh từfabric, framework (of ideas or opinions)
- Phân từ hai của entramarđộng từpast participle of entramar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entramadoDạng gốc (base form)
- entramadosSố nhiều (plural)
- entramadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entramadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Cấu trúc của hoạt động quá vững chắc để phá hoại bằng ít phương tiện
- .Cấu trúc của hoạt động quá yếu để chịu bất kỳ hành động phá hoại nào
- ¿ ?Mạng lưới này để làm gì vậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung