Dịch

entrador

tính từ (adjective)
/entɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lanh lợi và quyến rũtính từloquacious and charming
  2. Tự tin và quyến rũ khi tán tỉnh ai đótính từconfident and charming when flirting with someone
  3. Táo bạotính từaudacious
  4. Tọc mạch, rắc rốitính từnosy, meddlesome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entradorDạng gốc (base form)
  2. entradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. entradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. entradoraGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Gợi cảm
  1. Gợi cảm, nóng bỏngsexy, hot

AI