entrador
tính từ (adjective)
/entɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lanh lợi và quyến rũtính từloquacious and charming
- Tự tin và quyến rũ khi tán tỉnh ai đótính từconfident and charming when flirting with someone
- Táo bạotính từaudacious
- Tọc mạch, rắc rốitính từnosy, meddlesome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entradorDạng gốc (base form)
- entradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- entradoraGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Gợi cảm
- Gợi cảm, nóng bỏngsexy, hot