Dịch

entrado

B1tính từ (adjective)
/enˈtɾado/

Nghĩa chính

  1. Sau khi bắt đầu; vào trong; (muộn) vào; (tốt) vàotính từafter the start of; into; (late) into; (well) into;

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entradoDạng gốc (base form)
  2. entraditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. entradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. entradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. entradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

entrado en añosNgười già; tiếp tục
entrado en carnestính từThừa cân; xương to

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc entrado

Ví dụ

  • .
  • .

AI