Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensamble
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈsamble/
Nghĩa chính
1
Cuộc họp
danh từ
assembly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensamble
Dạng gốc
(base form)
ensamble
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
会议
huì yì
Cuộc họp, hội nghị
会
huì
Cuộc họp, hội nghị
Tiếng Anh
assembly
Cụm lắp ráp, bộ phận lắp ráp
AI
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp