enrollado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enroˈʃado/
Nghĩa chính
- Mát mẻtính từcool
- Một người lạnh lùng, hòa đồngdanh từa cool, sociable person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enrolladoDạng gốc (base form)
- enrolladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- enrolladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- enrolladaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc enrolladoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh