Dịch

enrique

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/enˈrike/

Nghĩa chính

  1. Tên nam Enriquedanh từ riênga male given name, equivalent to English Henry
  2. Chữ Edanh từ riêngthe letter E in the Spanish spelling alphabet

Cụm từ (phrase)

enriquecimiento culturalLàm phong phú văn hóa
enriquecimiento de datosLàm giàu dữ liệu
enriquecimiento personalLàm phong phú bản thân
enriquecer el vocabularioLàm phong phú vốn từ
enriquecimiento del sueloCải tạo đất
enriquecimiento lingüísticoLàm phong phú ngôn ngữ

Ví dụ

  • , .Bạn tôi Enrique hôm qua không đi học, tôi cũng vậy.
  • , , .Bạn tôi, người đến từ Tây Ban Nha, tên là Enrique.
  • , .Enrique vừa thức dậy vừa chửi thề, anh đã ngủ quên và sắp trễ giờ làm.

AI