Dịch

quique

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkike/

Nghĩa chính

  1. Grison, Grison nhỏ hơndanh từgrison, lesser grison

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiqueDạng gốc (base form)
  2. quiquesSố nhiều (plural)

AI