Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quique
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkike/
Nghĩa chính
1
Grison, Grison nhỏ hơn
danh từ
grison, lesser grison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quique
Dạng gốc
(base form)
quique
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hurón menor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grison
Loài động vật có vú nhỏ ăn thịt ở Nam Mỹ, thuộc chi Galictis, hơi giống chồn
Grison
Loại nho làm rượu vang đỏ của Pháp
AI
1
Grison
1
Grison
1
Grison