Grison
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nho làm rượu vang đỏ của Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of French red wine grape.
- Loại rượu được làm từ những trái nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wine made with these grapes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrisonDạng gốc (base form)
- GrisonsSố nhiều (plural)