Dịch

Grison

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nho làm rượu vang đỏ của Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of French red wine grape.
  2. Loại rượu được làm từ những trái nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wine made with these grapes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrisonDạng gốc (base form)
  2. GrisonsSố nhiều (plural)

AI