Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grisón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡɾiˈson/
Nghĩa chính
1
Grison, Grison lớn hơn
danh từ
grison, greater grison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grisón
Dạng gốc
(base form)
gris
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
huroncito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grison
Loài động vật có vú nhỏ ăn thịt ở Nam Mỹ, thuộc chi Galictis, hơi giống chồn
Grison
Loại nho làm rượu vang đỏ của Pháp
AI
1
Grison
1
Grison
1
Grison