Dịch

grisón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾiˈson/

Nghĩa chính

  1. Grison, Grison lớn hơndanh từgrison, greater grison

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grisónDạng gốc (base form)
  2. grisonesSố nhiều (plural)

AI