enmicar
động từ (verb)
/emmiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Épđộng từto laminate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enmicarDanh động từ enmicandoPhân từ enmicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enmico |
| tú | enmicas |
| él/ella/Ud. | enmica |
| nosotros | enmicamos |
| vosotros | enmicáis |
| ellos/Uds. | enmican |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh