Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enmascarante
tính từ
(adjective)
/emmaskaˈɾante/
Nghĩa chính
1
Che đậy
tính từ
masking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enmascarante
Dạng gốc
(base form)
enmascarante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
盖
gài
Che giấu, che đậy
Tiếng Anh
masking
Sự che giấu, sự ngụy trang
AI
1
Che đậy
1
Che đậy
1
Che đậy