enmarcar
C1động từ (verb)
/emmaɾˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Đóng khung (đặt vào khung; đặt trong một bối cảnh)động từto frame (put in a frame; put in a context)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enmarcarDanh động từ enmarcandoPhân từ enmarcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enmarco |
| tú | enmarcas |
| él/ella/Ud. | enmarca |
| nosotros | enmarcamos |
| vosotros | enmarcáis |
| ellos/Uds. | enmarcan |
Họ từ (word family)
cùng gốc enmarcarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh