Dịch

enlatado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/enlaˈtado/

Nghĩa chính

  1. Đóng hộptính từtinned, canned
  2. Phân từ hai của enlatarđộng từpast participle of enlatar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enlatadoDạng gốc (base form)
  2. enlatadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enlatadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enlatadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

atún enlatadoCá ngừ đóng hộp
tomate enlatadoCà chua đóng hộp
salmón enlatadoCá hồi đóng hộp
risas enlatadasdanh từTiếng cười đóng hộp

Họ từ (word family)

cùng gốc enlatado

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dân trên đảo chắc chắn không uống nước dừa đóng hộp.
  • .Những quả lê được đóng hộp tại nhà máy này.
  • ¿ ?Nước dừa đóng hộp có vị giống như nước dừa tự nhiên không?

AI