Nghĩa chính
- Tráng, hoặc mạ thiếctính từkhông so sánh (not comparable)Coated, or plated with tin.
- Đóng gói trong hộp thiếc; đóng hộptính từkhông so sánh (not comparable)Packed in a tin can; canned.
- Đã chuẩn bị trước; không tươi hoặc mớitính từkhông so sánh (not comparable)Previously prepared; not fresh or new
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tinned dogdanh từ | danh từ | Thịt hộp |
Họ từ (word family)
cùng gốc tinnedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , .
- .
- .