Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risas enlatadas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌrisas enlaˈtadas/
Nghĩa chính
1
Tiếng cười đóng hộp
danh từ
canned laughter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canned laughter
Tiếng cười được ghi sẵn và được chỉnh sửa thành nhạc nền của một chương trình truyền hình
AI
1
Tiếng cười đóng hộp
1
Tiếng cười đóng hộp
1
Tiếng cười đóng hộp