Nghĩa chính
- Tiếng cười được ghi sẵn và được chỉnh sửa thành nhạc nền của một chương trình truyền hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Prerecorded laughter that is edited into the soundtrack of a TV program.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha