Dịch

canned laughter

danh từ (noun)
UK/ˈkand ˈlɑːftə/

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười được ghi sẵn và được chỉnh sửa thành nhạc nền của một chương trình truyền hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Prerecorded laughter that is edited into the soundtrack of a TV program.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI