engurrio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈɡurjo/
Nghĩa chính
- Nỗi buồn, sự u sầudanh từsadness, melancholy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engurrioDạng gốc (base form)
- engurriosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh