engomar
động từ (verb)
/enɡoˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Dánđộng từto glue
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể engomarDanh động từ engomandoPhân từ engomado
| Presente | |
|---|---|
| yo | engomo |
| tú | engomas |
| él/ella/Ud. | engoma |
| nosotros | engomamos |
| vosotros | engomáis |
| ellos/Uds. | engoman |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh