ende
B1trạng từ (adverb)
/ˈende/
Nghĩa chính
- Ở đótrạng từthere
- Từ đótrạng từthence
- Về điều nàytrạng từof this
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por endeliên từ | liên từ | Do đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por endeliên từ | liên từ | Do đó |