enchachar
động từ (verb)
/ent͡ʃaˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Còng tay; còngđộng từto handcuff; to cuff
- Kẹp (ô tô)động từto clamp (a car)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enchacharDanh động từ enchachandoPhân từ enchachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enchacho |
| tú | enchachas |
| él/ella/Ud. | enchacha |
| nosotros | enchachamos |
| vosotros | enchacháis |
| ellos/Uds. | enchachan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh