Dịch

enchachar

động từ (verb)
/ent͡ʃaˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Còng tay; còngđộng từto handcuff; to cuff
  2. Kẹp (ô tô)động từto clamp (a car)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể enchacharDanh động từ enchachandoPhân từ enchachado
Presente
yoenchacho
túenchachas
él/ella/Ud.enchacha
nosotrosenchachamos
vosotrosenchacháis
ellos/Uds.enchachan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI