encarnaceno
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkaɾnaˈθeno/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Encarnacióntính từof, from or relating to Encarnación
- Người dân ở Encarnacióndanh từnative or inhabitant of Encarnación (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encarnacenoDạng gốc (base form)
- encarnacenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encarnacenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encarnacenaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh