Dịch

encarnaceno

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkaɾnaˈθeno/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Encarnacióntính từof, from or relating to Encarnación
  2. Người dân ở Encarnacióndanh từnative or inhabitant of Encarnación (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encarnacenoDạng gốc (base form)
  2. encarnacenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encarnacenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encarnacenaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI