Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encapsulación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enkabsulaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đóng gói
danh từ
encapsulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encapsulación
Dạng gốc
(base form)
encapsulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đóng gói, xếp hành lý
Tiếng Anh
encapsulation
Sự bọc nang, sự đóng nang
AI
1
Đóng gói
1
Đóng gói
1
Đóng gói